Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,6 g —
- Natri 6 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,9 g | 3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,5 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,4 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,8 g | 6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 2,3 g | 7,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt chuông xanh
Sơ chế ớt chuông xanh thế nào cho nhanh?
Rửa sạch, bổ đôi theo chiều dọc rồi kéo bỏ cuống, hạt và phần gân trắng bên trong. Thái thành dải để xào hoặc hạt lựu để trộn salad.
Ớt chuông xanh xào bao lâu thì vừa giòn?
Thái thành dải mỏng và xào trên lửa lớn khoảng 3–5 phút, đảo đều; cho ớt vào gần cuối nếu xào cùng thịt để ớt còn giòn và không ra nhiều nước.
Nướng ớt chuông xanh nguyên quả ở nhiệt độ nào?
Nướng ở 220 °C khoảng 20–25 phút, trở mặt một lần cho vỏ sém đều. Để nguội trong bát đậy kín vài phút rồi bóc vỏ nếu muốn phần thịt mềm và dễ ăn hơn.
Bảo quản ớt chuông xanh thế nào để lâu hỏng?
Để quả nguyên, chưa rửa trong ngăn rau củ của tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi dùng để hạn chế ẩm làm quả nhanh hỏng. Ớt đã cắt nên cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.
Ớt chuông xanh thường dùng trong món nào?
Ớt chuông xanh hợp với bò xào, gà xào, cơm chiên và pizza. Bạn cũng có thể nhồi thịt hoặc cơm vào quả bổ đôi rồi nướng đến khi phần nhân chín.
Có thể thay ớt chuông xanh bằng ớt chuông đỏ không?
Được; ớt chuông đỏ thường ngọt hơn và mềm hơn khi nấu, còn ớt chuông xanh có vị đậm, hơi hăng và giữ độ giòn tốt. Dùng lượng tương đương trong món xào hoặc salad.
Ớt chuông xanh ăn sống được không?
Được, sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và bỏ cuống, hạt cùng gân trắng. Thái que để chấm sốt hoặc cắt lát trộn salad.
Ớt chuông xanh có cay không?
Không cay như ớt xanh cay; ớt chuông xanh có vị dịu, hơi đắng và hăng nhẹ. Hạt bên trong không làm quả cay, nhưng bạn có thể bỏ hạt và gân để vị thanh hơn.
Nguồn: Swiss FSVO 359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ