Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 95 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 7 µg 292%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 65 mg 1%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 2,2 mg 249%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g306,6 g–0,4 g
50 g50 g153,3 g–0,2 g
150 g150 g459,9 g–0,6 g
200 g200 g6013 g–0,8 g
250 g250 g7517 g–1 g

Câu hỏi về Ốc hương

100 g Ốc hương có bao nhiêu calo?

100 g Ốc hương có 30 kcal, gồm 6,6 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Ốc hương có bao nhiêu calo?

50 g Ốc hương có 15 kcal, gồm 3,3 g đạm, – carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Ốc hương có bao nhiêu calo?

150 g Ốc hương có 45 kcal, gồm 9,9 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Ốc hương có bao nhiêu calo?

200 g Ốc hương có 60 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Ốc hương có bao nhiêu calo?

250 g Ốc hương có 75 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ