Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 19 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2180,5 g25 g13 g
50 g50 g1090,3 g13 g6,3 g
150 g150 g3270,8 g38 g19 g
200 g200 g4361 g51 g25 g
250 g250 g5451,3 g63 g32 g

Câu hỏi về Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat

100 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có bao nhiêu calo?

100 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có 218 kcal, gồm 0,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có bao nhiêu calo?

50 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có 109 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có bao nhiêu calo?

150 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có 327 kcal, gồm 0,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có bao nhiêu calo?

200 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có 436 kcal, gồm 1 g đạm, 51 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có bao nhiêu calo?

250 g Oat ice cream w/ vanilla non-diary 10% fat có 545 kcal, gồm 1,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: slv 1707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ