Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oat ice cream non-diary caramel vanilla
Calo và thông tin dinh dưỡng
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb30 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 0,5 g | 30 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 0,3 g | 15 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 0,8 g | 45 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 1 g | 60 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 1,3 g | 75 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oat ice cream non-diary caramel vanilla
100 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có bao nhiêu calo?
100 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có 210 kcal, gồm 0,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có bao nhiêu calo?
50 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có 105 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có bao nhiêu calo?
150 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có 315 kcal, gồm 0,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có bao nhiêu calo?
200 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có 420 kcal, gồm 1 g đạm, 60 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có bao nhiêu calo?
250 g Oat ice cream non-diary caramel vanilla có 525 kcal, gồm 1,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: slv 6804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ