Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 22 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2451,4 g28 g14 g
50 g50 g1230,7 g14 g7 g
150 g150 g3682,1 g42 g21 g
200 g200 g4902,8 g56 g28 g
250 g250 g6133,5 g71 g35 g

Câu hỏi về Oat ice cream non-diary caramel hazelnut

100 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có bao nhiêu calo?

100 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có 245 kcal, gồm 1,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có bao nhiêu calo?

50 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có 123 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có bao nhiêu calo?

150 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có 368 kcal, gồm 2,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có bao nhiêu calo?

200 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có 490 kcal, gồm 2,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có bao nhiêu calo?

250 g Oat ice cream non-diary caramel hazelnut có 613 kcal, gồm 3,5 g đạm, 71 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: slv 6803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ