Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 235 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 27 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2351 g36 g9,5 g
50 g50 g1180,5 g18 g4,8 g
150 g150 g3531,5 g53 g14 g
200 g200 g4702 g71 g19 g
250 g250 g5882,5 g89 g24 g

Câu hỏi về Oat ice cream non-diary chocolate fudge

100 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có bao nhiêu calo?

100 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có 235 kcal, gồm 1 g đạm, 36 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có bao nhiêu calo?

50 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có 118 kcal, gồm 0,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có bao nhiêu calo?

150 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có 353 kcal, gồm 1,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có bao nhiêu calo?

200 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có 470 kcal, gồm 2 g đạm, 71 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có bao nhiêu calo?

250 g Oat ice cream non-diary chocolate fudge có 588 kcal, gồm 2,5 g đạm, 89 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: slv 6802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ