Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 23 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2301 g31 g11 g
50 g50 g1150,5 g16 g5,5 g
150 g150 g3451,5 g47 g17 g
200 g200 g4602 g62 g22 g
250 g250 g5752,5 g78 g28 g

Câu hỏi về Oat ice cream non-diary flavoured

100 g Oat ice cream non-diary flavoured có bao nhiêu calo?

100 g Oat ice cream non-diary flavoured có 230 kcal, gồm 1 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Oat ice cream non-diary flavoured có bao nhiêu calo?

50 g Oat ice cream non-diary flavoured có 115 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Oat ice cream non-diary flavoured có bao nhiêu calo?

150 g Oat ice cream non-diary flavoured có 345 kcal, gồm 1,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Oat ice cream non-diary flavoured có bao nhiêu calo?

200 g Oat ice cream non-diary flavoured có 460 kcal, gồm 2 g đạm, 62 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Oat ice cream non-diary flavoured có bao nhiêu calo?

250 g Oat ice cream non-diary flavoured có 575 kcal, gồm 2,5 g đạm, 78 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: slv 6814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ