Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soy ice cream non-diary 11% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb27 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 2,2 g | 27 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 1,1 g | 14 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 3,3 g | 41 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 4,4 g | 54 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 5,5 g | 68 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soy ice cream non-diary 11% fat
100 g Soy ice cream non-diary 11% fat có bao nhiêu calo?
100 g Soy ice cream non-diary 11% fat có 216 kcal, gồm 2,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Soy ice cream non-diary 11% fat có bao nhiêu calo?
50 g Soy ice cream non-diary 11% fat có 108 kcal, gồm 1,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Soy ice cream non-diary 11% fat có bao nhiêu calo?
150 g Soy ice cream non-diary 11% fat có 324 kcal, gồm 3,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Soy ice cream non-diary 11% fat có bao nhiêu calo?
200 g Soy ice cream non-diary 11% fat có 432 kcal, gồm 4,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Soy ice cream non-diary 11% fat có bao nhiêu calo?
250 g Soy ice cream non-diary 11% fat có 540 kcal, gồm 5,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: slv 912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ