Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép táo vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
giống lai, lùn, chín, nước ép nguyên chất, lọc, từ Martinique
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb10 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 6,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 34,3 mg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,7 g | 10 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 70 | 1 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 93 | 1,4 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 116 | 1,7 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép táo vàng
100 g Nước ép táo vàng có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép táo vàng có 46 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nước ép táo vàng có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép táo vàng có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép táo vàng có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép táo vàng có 70 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Nước ép táo vàng có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép táo vàng có 93 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Nước ép táo vàng có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép táo vàng có 116 kcal, gồm 1,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ