Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nước dừa

Calo và thông tin dinh dưỡng

chất lỏng từ quả dừa

10
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb1,3 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 10 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g100,3 g1,3 g0,4 g
50 g50 g50,1 g0,6 g0,2 g
150 g150 g150,4 g1,9 g0,6 g
200 g200 g200,5 g2,6 g0,8 g
250 g250 g250,6 g3,2 g1 g

Câu hỏi về Nước dừa

Chọn quả dừa nào để lấy nước dừa uống ngon?

Chọn quả còn nguyên vỏ, không nứt hay rỉ nước; quả cầm chắc tay thường có nhiều nước. Nếu mua dừa đã bổ sẵn, chọn phần nước trong, không có mùi chua hoặc mùi lên men.

Nước dừa đã mở để được bao lâu?

Rót vào chai sạch, đậy kín và giữ lạnh; nên uống trong vòng một đến hai ngày. Nước dừa để ngoài lâu, có mùi chua hoặc sủi bọt thì bỏ đi.

Nước dừa dùng để kho thịt như thế nào?

Dùng nước dừa tươi thay phần nước trong món thịt kho nước dừa. Đun sôi rồi hạ lửa nhỏ, kho đến khi thịt mềm và nước sánh; nếm trước khi thêm đường vì nước dừa đã có vị ngọt.

Nước dừa có thể dùng trong món ăn nào ngoài để uống?

Ngoài thịt kho, bạn có thể dùng nước dừa nấu chè hoặc làm nước nền cho món hầm nhẹ. Cho nước dừa vào khi bắt đầu nấu để vị ngọt thấm vào nguyên liệu.

Nước dừa khác nước cốt dừa ra sao?

Nước dừa là chất lỏng trong có sẵn bên trong quả; nước cốt dừa được ép từ cơm dừa và có màu trắng đục, béo hơn. Hai thứ không thay thế ngang nhau trong món ăn: nước dừa hợp để kho, còn nước cốt dừa thường dùng cho cà ri, chè và món cần vị béo.

Có thể thay nước dừa bằng nước lọc khi kho thịt không?

Được, nhưng món kho sẽ thiếu mùi thơm và vị ngọt dịu của nước dừa. Nếu dùng nước lọc, bạn có thể thêm một ít đường khi nêm, rồi nếm lại trước khi kho cạn.

Uống nước dừa lấy trực tiếp từ quả có an toàn không?

Có thể uống nếu quả nguyên vẹn, được bổ bằng dụng cụ sạch và nước không có mùi lạ. Đừng uống nước từ quả nứt, rỉ nước hoặc để lâu sau khi bổ.

Nguồn: BLS (Germany) H151000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ