Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 455 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4559,9 g61 g17 g
50 g50 g2285 g31 g8,6 g
150 g150 g68315 g92 g26 g
200 g200 g91020 g122 g34 g
250 g250 g113825 g153 g43 g

Câu hỏi về Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt

100 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có 455 kcal, gồm 9,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có 228 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có 683 kcal, gồm 15 g đạm, 92 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có 910 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc muesli nguyên hạt với đường, trái cây và các loại hạt có 1138 kcal, gồm 25 g đạm, 153 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: slv 2027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ