Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 9,6 g 34%
  • Đường 15 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36310 g71 g1,8 g
50 g50 g1825,2 g36 g0,9 g
150 g150 g54516 g107 g2,7 g
200 g200 g72621 g143 g3,6 g
250 g250 g90826 g178 g4,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt

100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 363 kcal, gồm 10 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 182 kcal, gồm 5,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 545 kcal, gồm 16 g đạm, 107 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 726 kcal, gồm 21 g đạm, 143 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 908 kcal, gồm 26 g đạm, 178 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C539200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ