Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, không nhân, cơ bản/trái cây/sô cô la, bổ sung vitamin và khoáng chất
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb71 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 9,6 g 34%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 10 g | 71 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 5,2 g | 36 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 16 g | 107 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 21 g | 143 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 26 g | 178 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng dạng mảnh lúa mì nguyên cámbổ sung vitamin B2, B3, B6 và folate, sắt và kẽm355 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cámbổ sung vitamin B1, B2 và B3, folate và sắt339 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cámcó mật ong, bổ sung vitamin B1, B2, B3, folate và sắt364 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cám và cámbổ sung vitamin B1, B2, B3, folate và sắt364 kcal / 100 g
- Muesli nguyên hạtvới trái cây374 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 363 kcal, gồm 10 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 182 kcal, gồm 5,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 545 kcal, gồm 16 g đạm, 107 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 726 kcal, gồm 21 g đạm, 143 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc lúa mì nguyên hạt có 908 kcal, gồm 26 g đạm, 178 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C539200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ