Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 7,8 g 28%
  • Đường 19 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36411 g73 g1,4 g
50 g50 g1825,7 g36 g0,7 g
150 g150 g54617 g109 g2,1 g
200 g200 g72823 g145 g2,8 g
250 g250 g91029 g182 g3,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám

100 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có 364 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có 182 kcal, gồm 5,7 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có 546 kcal, gồm 17 g đạm, 109 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có 728 kcal, gồm 23 g đạm, 145 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng dạng bánh quy nhỏ từ lúa mì nguyên cám có 910 kcal, gồm 29 g đạm, 182 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ