Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 28 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3549,1 g73 g2,1 g
50 g50 g1774,6 g36 g1,1 g
150 g150 g53114 g109 g3,2 g
200 g200 g70818 g145 g4,2 g
250 g250 g88523 g182 g5,3 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la

100 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có 354 kcal, gồm 9,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có 177 kcal, gồm 4,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có 531 kcal, gồm 14 g đạm, 109 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có 708 kcal, gồm 18 g đạm, 145 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng Coco Pops Crunchers vị sô cô la có 885 kcal, gồm 23 g đạm, 182 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ