Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm porcini
Calo và thông tin dinh dưỡng
xào với cà chua
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb4,3 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 5,3 g | 4,3 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 2,6 g | 2,1 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 7,9 g | 6,4 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 11 g | 8,5 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 13 g | 11 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm porcini
100 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
100 g Nấm porcini có 63 kcal, gồm 5,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
50 g Nấm porcini có 32 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
150 g Nấm porcini có 95 kcal, gồm 7,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
200 g Nấm porcini có 126 kcal, gồm 11 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
250 g Nấm porcini có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X513263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ