Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g272,2 g0,8 g0,8 g
50 g50 g141,1 g0,4 g0,4 g
150 g150 g413,3 g1,2 g1,2 g
200 g200 g544,4 g1,6 g1,6 g
250 g250 g685,5 g2 g2 g

Câu hỏi về Nấm châu Á

100 g Nấm châu Á có bao nhiêu calo?

100 g Nấm châu Á có 27 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Nấm châu Á có bao nhiêu calo?

50 g Nấm châu Á có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Nấm châu Á có bao nhiêu calo?

150 g Nấm châu Á có 41 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Nấm châu Á có bao nhiêu calo?

200 g Nấm châu Á có 54 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Nấm châu Á có bao nhiêu calo?

250 g Nấm châu Á có 68 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ