Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mướp đắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
12
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb0,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 1 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,5 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 1,5 g | 0,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 2 g | 0,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 2,5 g | 0,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mướp đắng
100 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?
100 g Mướp đắng có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?
50 g Mướp đắng có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?
150 g Mướp đắng có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?
200 g Mướp đắng có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Mướp đắng có bao nhiêu calo?
250 g Mướp đắng có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ