Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mozzarella min. 20 % fat in dry matter
Calo và thông tin dinh dưỡng
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 20 g | 0 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 10 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 30 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 40 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 50 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mozzarella min. 20 % fat in dry matter
100 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
100 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có 158 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
50 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có 79 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
150 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có 237 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
200 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có 316 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
250 g Mozzarella min. 20 % fat in dry matter có 395 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M0A1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ