Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mascarpone min. 80 % fat in dry matter
Calo và thông tin dinh dưỡng
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb3,4 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất béo bão hòa 27 g 135%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 4,5 g | 3,4 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 2,3 g | 1,7 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 6,8 g | 5,1 g | 61 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 9 g | 6,8 g | 81 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 11 g | 8,5 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mascarpone min. 80 % fat in dry matter
100 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
100 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có 395 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
50 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có 198 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
150 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có 593 kcal, gồm 6,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 61 g chất béo.
200 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
200 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có 790 kcal, gồm 9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 81 g chất béo.
250 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?
250 g Mascarpone min. 80 % fat in dry matter có 988 kcal, gồm 11 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 101 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M7A6800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ