Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 442 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Đường 62 g —
  • Natri 58 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 7,6 mg 51%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 23,1 µg 77%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 91 mg 22%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 302 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,4 mg 44%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4429,9 g64 g18 g
50 g50 g2215 g32 g8,9 g
150 g150 g66315 g96 g27 g
200 g200 g88420 g128 g36 g
250 g250 g110525 g160 g45 g

Câu hỏi về Macaron

100 g Macaron có bao nhiêu calo?

100 g Macaron có 442 kcal, gồm 9,9 g đạm, 64 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Macaron có bao nhiêu calo?

50 g Macaron có 221 kcal, gồm 5 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Macaron có bao nhiêu calo?

150 g Macaron có 663 kcal, gồm 15 g đạm, 96 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Macaron có bao nhiêu calo?

200 g Macaron có 884 kcal, gồm 20 g đạm, 128 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Macaron có bao nhiêu calo?

250 g Macaron có 1105 kcal, gồm 25 g đạm, 160 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ