Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lý gai đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chất tạo ngọt nhân tạo, để ráo
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,7 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 1,3 g | 7,9 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 1,6 g | 9,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lý gai đóng hộpngâm si-rô loãng, gồm phần cái và nước73 kcal / 100 g
- Quả lý gaicó đường, đóng hộp, để ráo74 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpcó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo23 kcal / 100 g
- Anh đào chuacó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo31 kcal / 100 g
- Lý chua đỏkhông đường, đóng hộp, để ráo14 kcal / 100 g
- Anh đào ngọtcó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo33 kcal / 100 g
- Việt quấtcó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo20 kcal / 100 g
- Dâu tâycó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo17 kcal / 100 g
- Mận mirabellecó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo35 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏcó chất tạo ngọt nhân tạo, đóng hộp, để ráo14 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lý gai đóng hộp
100 g Lý gai đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Lý gai đóng hộp có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Lý gai đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Lý gai đóng hộp có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lý gai đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Lý gai đóng hộp có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Lý gai đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Lý gai đóng hộp có 48 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Lý gai đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Lý gai đóng hộp có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F3A5902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ