Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 29 g —
  • Natri 7,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2680 g29 g0 g
50 g50 g1340 g15 g0 g
150 g150 g4020 g44 g0 g
200 g200 g5360 g58 g0 g
250 g250 g6700 g73 g0 g

Câu hỏi về Liqueur, average values

100 g Liqueur, average values có bao nhiêu calo?

100 g Liqueur, average values có 268 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Liqueur, average values có bao nhiêu calo?

50 g Liqueur, average values có 134 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Liqueur, average values có bao nhiêu calo?

150 g Liqueur, average values có 402 kcal, gồm 0 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Liqueur, average values có bao nhiêu calo?

200 g Liqueur, average values có 536 kcal, gồm 0 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Liqueur, average values có bao nhiêu calo?

250 g Liqueur, average values có 670 kcal, gồm 0 g đạm, 73 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ