Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
BITTER, sweet, all types, average values
Calo và thông tin dinh dưỡng
265
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb18 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 18 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 0 g | 9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 0 g | 27 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 0 g | 36 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 0 g | 45 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về BITTER, sweet, all types, average values
100 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?
100 g BITTER, sweet, all types, average values có 265 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?
50 g BITTER, sweet, all types, average values có 133 kcal, gồm 0 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?
150 g BITTER, sweet, all types, average values có 398 kcal, gồm 0 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?
200 g BITTER, sweet, all types, average values có 530 kcal, gồm 0 g đạm, 36 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?
250 g BITTER, sweet, all types, average values có 663 kcal, gồm 0 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ