Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2650 g18 g0 g
50 g50 g1330 g9 g0 g
150 g150 g3980 g27 g0 g
200 g200 g5300 g36 g0 g
250 g250 g6630 g45 g0 g

Câu hỏi về BITTER, sweet, all types, average values

100 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?

100 g BITTER, sweet, all types, average values có 265 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?

50 g BITTER, sweet, all types, average values có 133 kcal, gồm 0 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?

150 g BITTER, sweet, all types, average values có 398 kcal, gồm 0 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?

200 g BITTER, sweet, all types, average values có 530 kcal, gồm 0 g đạm, 36 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g BITTER, sweet, all types, average values có bao nhiêu calo?

250 g BITTER, sweet, all types, average values có 663 kcal, gồm 0 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ