Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 210 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2100 g0,1 g0 g
50 g50 g1050 g0,1 g0 g
150 g150 g3160 g0,2 g0 g
200 g200 g4210 g0,2 g0 g
250 g250 g5260 g0,3 g0 g

Câu hỏi về BITTER, all types, average values

100 g BITTER, all types, average values có bao nhiêu calo?

100 g BITTER, all types, average values có 210 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g BITTER, all types, average values có bao nhiêu calo?

50 g BITTER, all types, average values có 105 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g BITTER, all types, average values có bao nhiêu calo?

150 g BITTER, all types, average values có 316 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g BITTER, all types, average values có bao nhiêu calo?

200 g BITTER, all types, average values có 421 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g BITTER, all types, average values có bao nhiêu calo?

250 g BITTER, all types, average values có 526 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ