Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 20 g —
  • Natri 92 mg 4%
  • Cholesterol 58 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 176 µg 20%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%
  • Choline 8,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 32 mg 1%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3292,8 g20 g16 g
50 g50 g1651,4 g10 g7,9 g
150 g150 g4944,2 g30 g24 g
200 g200 g6585,6 g40 g31 g
250 g250 g8237 g50 g39 g

Câu hỏi về Liqueur, coffee with cream

100 g Liqueur, coffee with cream có bao nhiêu calo?

100 g Liqueur, coffee with cream có 329 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Liqueur, coffee with cream có bao nhiêu calo?

50 g Liqueur, coffee with cream có 165 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Liqueur, coffee with cream có bao nhiêu calo?

150 g Liqueur, coffee with cream có 494 kcal, gồm 4,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Liqueur, coffee with cream có bao nhiêu calo?

200 g Liqueur, coffee with cream có 658 kcal, gồm 5,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Liqueur, coffee with cream có bao nhiêu calo?

250 g Liqueur, coffee with cream có 823 kcal, gồm 7 g đạm, 50 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ