Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 262 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2620,8 g18 g10 g
50 g50 g1310,4 g9 g5,1 g
150 g150 g3931,1 g27 g15 g
200 g200 g5241,5 g36 g20 g
250 g250 g6551,9 g45 g25 g

Câu hỏi về Rượu mùi cà phê và sô-cô-la

100 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có 262 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có 131 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có 393 kcal, gồm 1,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có 524 kcal, gồm 1,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Rượu mùi cà phê và sô-cô-la có 655 kcal, gồm 1,9 g đạm, 45 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) P5A5000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ