Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 5,3 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g441,8 g7,6 g1,3 g
1 khẩu phần233 g1034,1 g18 g2,9 g
2 khẩu phần466 g2058,3 g35 g5,9 g
½ khẩu phần116,5 g512,1 g8,8 g1,5 g
3 khẩu phần699 g30812 g53 g8,8 g
4 khẩu phần932 g41017 g71 g12 g
50 g50 g220,9 g3,8 g0,6 g
150 g150 g662,7 g11 g1,9 g
200 g200 g883,6 g15 g2,5 g
250 g250 g1104,5 g19 g3,2 g

Câu hỏi về kiwano

100 g kiwano có bao nhiêu calo?

100 g kiwano có 44 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

1 khẩu phần (233 g) kiwano có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (233 g) kiwano có 103 kcal, gồm 4,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

2 khẩu phần (466 g) kiwano có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (466 g) kiwano có 205 kcal, gồm 8,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

½ khẩu phần (116,5 g) kiwano có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (116,5 g) kiwano có 51 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

3 khẩu phần (699 g) kiwano có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (699 g) kiwano có 308 kcal, gồm 12 g đạm, 53 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

4 khẩu phần (932 g) kiwano có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (932 g) kiwano có 410 kcal, gồm 17 g đạm, 71 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g kiwano có bao nhiêu calo?

50 g kiwano có 22 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g kiwano có bao nhiêu calo?

150 g kiwano có 66 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ