Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb20 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 3,1 g | 20 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,6 g | 9,9 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 4,7 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 6,2 g | 39 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 7,8 g | 49 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem tươi
100 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
100 g Kem tươi có 154 kcal, gồm 3,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
50 g Kem tươi có 77 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
150 g Kem tươi có 231 kcal, gồm 4,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
200 g Kem tươi có 308 kcal, gồm 6,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Kem tươi có bao nhiêu calo?
250 g Kem tươi có 385 kcal, gồm 7,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: slv 1703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ