Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
12% chất béo
196
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb25 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 3,2 g | 25 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 1,6 g | 13 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 4,8 g | 38 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 6,4 g | 50 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 8 g | 63 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa
100 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa có 196 kcal, gồm 3,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa có 98 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa có 294 kcal, gồm 4,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa có 392 kcal, gồm 6,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Kem sữa có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa có 490 kcal, gồm 8 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: slv 1689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ