Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 20 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1963,2 g25 g9,2 g
50 g50 g981,6 g13 g4,6 g
150 g150 g2944,8 g38 g14 g
200 g200 g3926,4 g50 g18 g
250 g250 g4908 g63 g23 g

Câu hỏi về Kem sữa

100 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

100 g Kem sữa có 196 kcal, gồm 3,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

50 g Kem sữa có 98 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

150 g Kem sữa có 294 kcal, gồm 4,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

200 g Kem sữa có 392 kcal, gồm 6,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Kem sữa có bao nhiêu calo?

250 g Kem sữa có 490 kcal, gồm 8 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: slv 1689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ