Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng que, mọi hương vị
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb17 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,2 g | 17 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,1 g | 8,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,3 g | 26 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,4 g | 34 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 0,5 g | 43 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 101 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 134 kcal, gồm 0,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 168 kcal, gồm 0,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ