Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem đá
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem đá
Làm kem đá tại nhà như thế nào?
Hòa nước trái cây hoặc si-rô với nước, rót vào khay nông rồi để đông. Cứ khoảng 30 phút, dùng nĩa cào phần đã đông vào giữa; lặp lại vài lần để kem tơi như đá bào.
Làm sao để kem đá không bị đông thành một khối cứng?
Dùng khay nông để hỗn hợp đông nhanh và cào bằng nĩa vài lần trong lúc cấp đông. Nếu muốn kem mịn hơn, xay phần kem đã đông rồi dùng ngay.
Kem đá để ngăn đông được bao lâu?
Đựng kem trong hộp kín để tránh hút mùi và đóng đá. Ngon nhất khi ăn trong vài ngày; nếu kem đã tan mềm, đừng cấp đông lại nhiều lần vì kết cấu sẽ lợn cợn.
Có thể dùng gì thay kem đá trong đồ uống?
Đá bào trộn với nước trái cây hoặc si-rô là cách thay gần nhất, nhưng nên dùng ngay vì đá tan sẽ làm loãng vị. Với món cần vị trái cây đậm và kết cấu mịn, kem trái cây phù hợp hơn.
Kem đá khác kem que ở điểm nào?
Kem đá thường là hỗn hợp nước có hương vị được làm đông rồi cào hoặc xay thành tinh thể đá nhỏ. Kem que được đông trong khuôn thành que liền khối, nên tiện cầm ăn hơn.
Kem đá có giống kem trái cây không?
Không hẳn: kem đá chủ yếu có kết cấu tinh thể đá, còn kem trái cây thường có phần thịt hoặc puree trái cây nên đặc và mềm hơn. Bạn có thể dùng nước ép để làm kem đá, nhưng lọc bã sẽ cho kết cấu mịn hơn.
Nguồn: ausnut F009520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ