Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 433 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 40 g —
  • Natri 160 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 2,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4331,5 g50 g24 g
50 g50 g2170,8 g25 g12 g
150 g150 g6502,3 g75 g36 g
200 g200 g8663 g100 g48 g
250 g250 g10833,8 g126 g60 g

Câu hỏi về Kem phủ dừa và hạt

100 g Kem phủ dừa và hạt có bao nhiêu calo?

100 g Kem phủ dừa và hạt có 433 kcal, gồm 1,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Kem phủ dừa và hạt có bao nhiêu calo?

50 g Kem phủ dừa và hạt có 217 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Kem phủ dừa và hạt có bao nhiêu calo?

150 g Kem phủ dừa và hạt có 650 kcal, gồm 2,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Kem phủ dừa và hạt có bao nhiêu calo?

200 g Kem phủ dừa và hạt có 866 kcal, gồm 3 g đạm, 100 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Kem phủ dừa và hạt có bao nhiêu calo?

250 g Kem phủ dừa và hạt có 1083 kcal, gồm 3,8 g đạm, 126 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ