Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,4 g —
  • Natri 14 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 34 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,5 g12 g0,7 g
1 khẩu phần228 g1231,1 g26 g1,6 g
2 khẩu phần456 g2462,2 g53 g3,2 g
½ khẩu phần114 g620,5 g13 g0,8 g
3 khẩu phần684 g3693,3 g79 g4,9 g
4 khẩu phần912 g4924,4 g105 g6,5 g
50 g50 g270,2 g5,8 g0,4 g
150 g150 g810,7 g17 g1,1 g
200 g200 g1081 g23 g1,4 g
250 g250 g1351,2 g29 g1,8 g

Câu hỏi về Horchata

100 g Horchata có bao nhiêu calo?

100 g Horchata có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

1 khẩu phần (228 g) Horchata có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (228 g) Horchata có 123 kcal, gồm 1,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

2 khẩu phần (456 g) Horchata có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (456 g) Horchata có 246 kcal, gồm 2,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

½ khẩu phần (114 g) Horchata có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (114 g) Horchata có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (684 g) Horchata có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (684 g) Horchata có 369 kcal, gồm 3,3 g đạm, 79 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

4 khẩu phần (912 g) Horchata có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (912 g) Horchata có 492 kcal, gồm 4,4 g đạm, 105 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Horchata có bao nhiêu calo?

50 g Horchata có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Horchata có bao nhiêu calo?

150 g Horchata có 81 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ