Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 590 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 88 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,1 g7,3 g0,4 g
50 g50 g180,6 g3,7 g0,2 g
150 g150 g531,7 g11 g0,6 g
200 g200 g702,2 g15 g0,8 g
250 g250 g882,8 g18 g1 g

Câu hỏi về Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến

100 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có 35 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có 53 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có 70 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp xốt khô làm món đút lò đã chế biến có 88 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ