Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp muesli Bircher
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trái cây sấy khô và các loại hạt, không đường
366
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb49 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 12 g | 49 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 5,9 g | 25 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 18 g | 74 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 24 g | 99 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 30 g | 124 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp ngũ cốc muesli với trái cây sấy khôkhông thêm đường327 kcal / 100 g
- Hỗn hợp muesli cơ bảnkhông có trái cây sấy khô, không đường376 kcal / 100 g
- Muesli giòn với trái cây sấy khôdạng hỗn hợp, có đường410 kcal / 100 g
- Mueslithương mại, không rang hoặc tự nhiên, trái cây sấy khô và các loại hạt361 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn với trái cây sấyhỗn hợp, có thêm đường, bổ sung vitamin và khoáng chất410 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòn cổ điểnhỗn hợp, có thêm đường421 kcal / 100 g
- Mũ-sli kiểu Thụy Sĩkhông thêm đường hoặc muối, không bổ sung vi chất357 kcal / 100 g
- Müeslimix cereal with fruits and nuts unsweetened372 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp muesli Bircher
100 g Hỗn hợp muesli Bircher có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp muesli Bircher có 366 kcal, gồm 12 g đạm, 49 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Hỗn hợp muesli Bircher có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp muesli Bircher có 183 kcal, gồm 5,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Hỗn hợp muesli Bircher có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp muesli Bircher có 549 kcal, gồm 18 g đạm, 74 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Hỗn hợp muesli Bircher có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp muesli Bircher có 732 kcal, gồm 24 g đạm, 99 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Hỗn hợp muesli Bircher có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp muesli Bircher có 915 kcal, gồm 30 g đạm, 124 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C512600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ