Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 710 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7100,2 g0,3 g80 g
50 g50 g3550,1 g0,2 g40 g
150 g150 g10650,3 g0,5 g120 g
200 g200 g14200,4 g0,6 g160 g
250 g250 g17750,5 g0,8 g200 g

Câu hỏi về Hỗn hợp chất béo dạng lỏng

100 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có 710 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có 355 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có 1065 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có 1420 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp chất béo dạng lỏng có 1775 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: slv 5087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ