Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 722 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 26 g 132%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7220 g0 g82 g
50 g50 g3610 g0 g41 g
150 g150 g10830 g0 g123 g
200 g200 g14440 g0 g163 g
250 g250 g18050 g0 g204 g

Câu hỏi về Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh

100 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 722 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 361 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 1083 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 123 g chất béo.

200 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 1444 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 163 g chất béo.

250 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật dùng nấu ăn và làm bánh có 1805 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 204 g chất béo.

Nguồn: slv 4112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ