Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Gnocchi

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

152
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb32 g
Chất béo0,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1523,9 g32 g0,6 g
50 g50 g761,9 g16 g0,3 g
150 g150 g2285,8 g48 g0,9 g
200 g200 g3047,8 g64 g1,2 g
250 g250 g3809,7 g80 g1,5 g

Câu hỏi về Gnocchi

Luộc gnocchi trong bao lâu thì chín?

Thả gnocchi vào nồi nước sôi có muối; khi viên nổi lên mặt nước, luộc thêm khoảng 30 giây rồi vớt ra. Gnocchi đóng gói thường chín sau vài phút, nên làm theo thời gian trên bao bì nếu có.

Có thể áp chảo gnocchi mà không luộc trước không?

Có, nếu dùng gnocchi đóng gói loại có thể áp chảo trực tiếp: cho vào chảo với một ít dầu hoặc bơ, đảo đến khi vàng đều và mềm bên trong. Với gnocchi tươi hoặc loại cần luộc, hãy luộc chín và để ráo trước khi áp chảo để mặt ngoài giòn.

Gnocchi ăn với sốt gì ngon?

Gnocchi hợp với sốt cà chua, sốt bơ xô thơm, sốt kem nấm hoặc pesto. Bạn cũng có thể trộn với phô mai Parmesan và rau chân vịt, hoặc nướng cùng sốt cà chua và phô mai thành món gnocchi đút lò.

Bảo quản gnocchi thế nào sau khi mở gói?

Gnocchi tươi chưa nấu nên được đậy kín và giữ lạnh, rồi dùng theo hạn ghi trên bao bì. Gnocchi đã luộc để nguội nhanh, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày; khi hâm, áp chảo hoặc thả vào sốt nóng.

Có thể đông lạnh gnocchi không?

Có. Xếp gnocchi chưa nấu thành một lớp trên khay để đông cứng, sau đó chuyển vào túi kín; thả trực tiếp vào nước sôi khi nấu, không cần rã đông trước.

Gnocchi khác gì gnocchi khoai tây?

Gnocchi khoai tây là một kiểu gnocchi làm từ khoai tây; tên gọi gnocchi cũng có thể chỉ những viên bột có thành phần khác. Gnocchi khoai tây có 164 kcal và 37,9 g carbohydrate mỗi 100 g; cách làm và độ mềm phụ thuộc vào loại bột và tỷ lệ khoai tây.

Nguồn: BLS (Germany) K270000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ