Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ginger ale
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống có gas
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb8,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,9 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0 g | 8,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0 g | 4,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 0 g | 22 g | 0 g |
Câu hỏi về Ginger ale
100 g Ginger ale có bao nhiêu calo?
100 g Ginger ale có 34 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Ginger ale có bao nhiêu calo?
50 g Ginger ale có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Ginger ale có bao nhiêu calo?
150 g Ginger ale có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Ginger ale có bao nhiêu calo?
200 g Ginger ale có 68 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Ginger ale có bao nhiêu calo?
250 g Ginger ale có 85 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ