Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1172,9 g25 g0,3 g
50 g50 g591,4 g13 g0,2 g
150 g150 g1764,3 g38 g0,5 g
200 g200 g2345,7 g51 g0,7 g
250 g250 g2937,1 g63 g0,9 g

Câu hỏi về Gạo đồ

100 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

100 g Gạo đồ có 117 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

50 g Gạo đồ có 59 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

150 g Gạo đồ có 176 kcal, gồm 4,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

200 g Gạo đồ có 234 kcal, gồm 5,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

250 g Gạo đồ có 293 kcal, gồm 7,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C359082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ