Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1012,4 g22 g0,3 g
50 g50 g511,2 g11 g0,1 g
150 g150 g1523,6 g33 g0,4 g
200 g200 g2024,8 g44 g0,5 g
250 g250 g2536 g55 g0,7 g

Câu hỏi về Gạo đồ

100 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

100 g Gạo đồ có 101 kcal, gồm 2,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

50 g Gạo đồ có 51 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

150 g Gạo đồ có 152 kcal, gồm 3,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

200 g Gạo đồ có 202 kcal, gồm 4,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Gạo đồ có bao nhiêu calo?

250 g Gạo đồ có 253 kcal, gồm 6 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C359042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ