Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gajjeralla
Calo và thông tin dinh dưỡng
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb39 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 39 g —
- Natri 93 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 494 µg 55%
- Vitamin E 4,8 mg 32%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 321 mg 7%
- Kẽm 0,5 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 3,6 g | 39 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 1,8 g | 20 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 5,4 g | 59 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 7,2 g | 79 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 9 g | 98 g | 31 g |
Câu hỏi về Gajjeralla
100 g Gajjeralla có bao nhiêu calo?
100 g Gajjeralla có 272 kcal, gồm 3,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Gajjeralla có bao nhiêu calo?
50 g Gajjeralla có 136 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Gajjeralla có bao nhiêu calo?
150 g Gajjeralla có 408 kcal, gồm 5,4 g đạm, 59 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Gajjeralla có bao nhiêu calo?
200 g Gajjeralla có 544 kcal, gồm 7,2 g đạm, 79 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Gajjeralla có bao nhiêu calo?
250 g Gajjeralla có 680 kcal, gồm 9 g đạm, 98 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ