Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dương xỉ thân gỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 30 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,3 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 71 g | 28 | 0,2 g | 5,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 142 g | 57 | 0,4 g | 10 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 35,5 g | 14 | 0,1 g | 2,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 213 g | 85 | 0,6 g | 16 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 284 g | 114 | 0,8 g | 21 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,1 g | 3,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0,6 g | 15 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 0,7 g | 18 g | 0,2 g |
Câu hỏi về Dương xỉ thân gỗ
100 g Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
100 g Dương xỉ thân gỗ có 40 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (71 g) Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (71 g) Dương xỉ thân gỗ có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (142 g) Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (142 g) Dương xỉ thân gỗ có 57 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (35,5 g) Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35,5 g) Dương xỉ thân gỗ có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (213 g) Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (213 g) Dương xỉ thân gỗ có 85 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (284 g) Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (284 g) Dương xỉ thân gỗ có 114 kcal, gồm 0,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
50 g Dương xỉ thân gỗ có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Dương xỉ thân gỗ có bao nhiêu calo?
150 g Dương xỉ thân gỗ có 60 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ