Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 168 µg 19%
  • Vitamin C 17,8 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,94 mg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g344,3 g5,7 g0,4 g
50 g50 g172,2 g2,9 g0,2 g
150 g150 g516,5 g8,6 g0,5 g
200 g200 g688,6 g12 g0,7 g
250 g250 g8511 g14 g0,9 g

Câu hỏi về Dương xỉ đầu khỉ

100 g Dương xỉ đầu khỉ có bao nhiêu calo?

100 g Dương xỉ đầu khỉ có 34 kcal, gồm 4,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Dương xỉ đầu khỉ có bao nhiêu calo?

50 g Dương xỉ đầu khỉ có 17 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Dương xỉ đầu khỉ có bao nhiêu calo?

150 g Dương xỉ đầu khỉ có 51 kcal, gồm 6,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Dương xỉ đầu khỉ có bao nhiêu calo?

200 g Dương xỉ đầu khỉ có 68 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Dương xỉ đầu khỉ có bao nhiêu calo?

250 g Dương xỉ đầu khỉ có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ