Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,2 g2,4 g1,7 g
50 g50 g130,1 g1,2 g0,9 g
150 g150 g380,3 g3,6 g2,6 g
200 g200 g500,4 g4,8 g3,4 g
250 g250 g630,5 g6 g4,3 g

Câu hỏi về Đồ uống dừa

100 g Đồ uống dừa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống dừa có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống dừa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống dừa có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống dừa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống dừa có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Đồ uống dừa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống dừa có 50 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đồ uống dừa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống dừa có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ