Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Natri 239 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 150 µg 38%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 401 mg 9%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,59 mg 25%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 8 g | 16 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 182 g | 229 | 15 g | 28 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 364 g | 459 | 29 g | 57 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 91 g | 115 | 7,3 g | 14 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 546 g | 688 | 44 g | 85 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 728 g | 917 | 59 g | 114 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 4 g | 7,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 12 g | 23 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 16 g | 31 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 20 g | 39 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành
100 g Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 126 kcal, gồm 8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (182 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (182 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 229 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (364 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (364 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 459 kcal, gồm 29 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (91 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (91 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 115 kcal, gồm 7,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (546 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (546 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 688 kcal, gồm 44 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (728 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (728 g) Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 917 kcal, gồm 59 g đạm, 114 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 63 kcal, gồm 4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lima nhỏ hạt mỏng trưởng thành có 189 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ