Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải Thụy Điển
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4,7 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,9 g | 4,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,4 g | 7,1 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 1,8 g | 9,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 2,3 g | 12 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển
100 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải Thụy Điển có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải Thụy Điển có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải Thụy Điển có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải Thụy Điển có 58 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải Thụy Điển có 73 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.046 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ