Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 12 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 1 mg 0%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510 g13 g0 g
50 g50 g260 g6,7 g0 g
150 g150 g770 g20 g0 g
200 g200 g1020 g27 g0 g
250 g250 g1280 g33 g0 g

Câu hỏi về Cream soda

100 g Cream soda có bao nhiêu calo?

100 g Cream soda có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cream soda có bao nhiêu calo?

50 g Cream soda có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cream soda có bao nhiêu calo?

150 g Cream soda có 77 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cream soda có bao nhiêu calo?

200 g Cream soda có 102 kcal, gồm 0 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cream soda có bao nhiêu calo?

250 g Cream soda có 128 kcal, gồm 0 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2854 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ