Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm pilaf
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Serbia, có thịt
191
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb14 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 6,9 g | 14 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 3,5 g | 7 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 10 g | 21 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 14 g | 28 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 17 g | 35 g | 29 g |
Câu hỏi về Cơm pilaf
100 g Cơm pilaf có bao nhiêu calo?
100 g Cơm pilaf có 191 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cơm pilaf có bao nhiêu calo?
50 g Cơm pilaf có 96 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Cơm pilaf có bao nhiêu calo?
150 g Cơm pilaf có 287 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cơm pilaf có bao nhiêu calo?
200 g Cơm pilaf có 382 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cơm pilaf có bao nhiêu calo?
250 g Cơm pilaf có 478 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X890733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ