Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 10 g | 43 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 5 g | 22 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 15 g | 65 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 20 g | 86 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 25 g | 108 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chapati
Làm chapati mềm, phồng bằng chảo như thế nào?
Trộn bột mì nguyên cám với nước đến khi thành khối bột mềm, nhào vài phút rồi đậy kín cho nghỉ khoảng 20 phút. Cán thành miếng mỏng, đặt lên chảo nóng không dầu; trở mặt sau khoảng 30 giây mỗi bên, rồi ấn nhẹ cho bánh phồng.
Có cần cho dầu vào chảo khi nướng chapati không?
Thường không cần: chảo khô giúp bánh nướng nhanh và phồng đều. Nếu muốn bánh thơm, phết một lớp bơ lạt hoặc dầu thật mỏng lên chapati sau khi nướng.
Chapati ăn với món gì ngon?
Chapati thường được xé thành miếng để xúc cà ri, đậu lăng hầm hoặc rau xào đậm gia vị. Bạn cũng có thể cuộn bánh với rau và thịt nướng thành món ăn gọn tay.
Bảo quản chapati đã nướng thế nào để bánh không bị khô?
Để bánh nguội bớt, xếp chồng và bọc kín trong hộp hoặc túi; dùng trong khoảng một ngày ở nhiệt độ phòng. Muốn để lâu hơn, bọc từng chiếc rồi cấp đông và rã đông trước khi hâm.
Hâm lại chapati mà không làm bánh cứng bằng cách nào?
Làm nóng bánh trên chảo khô khoảng 15–20 giây mỗi mặt, hoặc bọc bằng khăn giấy hơi ẩm rồi quay lò vi sóng từng đợt ngắn. Đậy bánh sau khi hâm để hơi nước giữ bánh mềm.
Có thể dùng gì thay chapati khi ăn cà ri?
Bánh mì dẹt, tortilla hoặc bánh mì pita đều có thể dùng để xúc cà ri. Chọn loại mỏng, mềm nếu bạn muốn gấp hoặc cuộn nhân; bánh pita dày hơn và hợp để xé chấm.
Chapati có thể ăn khi còn sống không?
Không nên ăn bột chapati sống: bột mì chưa nấu chín có thể mang vi sinh vật gây hại. Nướng bánh cho chín hoàn toàn, không còn vệt bột ướt ở giữa.
Nguồn: mvt 05.182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ